police squad
Định nghĩa
Danh từ: Đội cảnh sát (police squad) là một nhóm nhỏ các cảnh sát viên được huấn luyện đặc biệt để xử lý một loại tội phạm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Đội cảnh sát đã đến hiện trường vụ cướp trong vòng vài phút.)
- (Một đội cảnh sát đặc biệt đã được thành lập để đối phó với nạn buôn bán ma túy trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tactical police squad": đội cảnh sát chiến thuật, thường được trang bị vũ khí hạng nặng và huấn luyện đặc biệt cho các tình huống nguy hiểm.
- The tactical police squad was called in to handle the hostage situation. (Đội cảnh sát chiến thuật đã được điều động để xử lý tình huống con tin.)
- "crime squad": đội chuyên trách tội phạm, một dạng tương tự nhưng thường tập trung vào một lĩnh vực tội phạm cụ thể.
- The fraud squad is a police squad dedicated to investigating financial crimes. (Đội chống gian lận là một đội cảnh sát chuyên điều tra tội phạm tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Squad (danh từ): đội, nhóm nhỏ nói chung (không chỉ riêng cảnh sát).
- A squad of soldiers was sent to the border. (Một đội lính đã được gửi đến biên giới.)
- Police unit (danh từ): đơn vị cảnh sát, có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn một đội.
- The police unit responded quickly to the emergency call. (Đơn vị cảnh sát đã phản ứng nhanh chóng với cuộc gọi khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Task force: lực lượng đặc nhiệm (thường là tạm thời, tập hợp từ nhiều đơn vị khác nhau).
- A joint task force was created to combat cybercrime. (Một lực lượng đặc nhiệm chung đã được tạo ra để chống tội phạm mạng.)
- Detail: nhóm nhỏ được phân công nhiệm vụ cụ thể (thường dùng trong bối cảnh bảo vệ hoặc điều tra).
- The security detail escorted the VIP. (Nhóm bảo vệ đã hộ tống nhân vật quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "police squad", nhưng có thể kết hợp với động từ "call in" (điều động) hoặc "dispatch" (gửi đi): - Call in a police squad: điều động một đội cảnh sát. - The commissioner decided to call in a police squad for the protest. (Ủy viên đã quyết định điều động một đội cảnh sát cho cuộc biểu tình.) - Dispatch a police squad: gửi một đội cảnh sát đến hiện trường. - The station dispatched a police squad to investigate the report. (Đồn đã gửi một đội cảnh sát đến điều tra báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- Squad car: xe tuần tra của đội cảnh sát.
- The squad car drove by with its siren blaring. (Xe tuần tra của đội cảnh sát chạy qua với còi hú vang.)
- Squad room: phòng họp hoặc căn cứ của đội cảnh sát.
- The detectives gathered in the squad room to discuss the case. (Các thám tử tập trung trong phòng đội để thảo luận về vụ án.)